Dao chia khổ, dao cắt tấm và dao chạp khe cho ngành bao bì carton
1. Giới thiệu
Trong nhà máy thùng carton, tấm carton được cắt ở ba vị trí chính: máy chia khổ nhấn lằn (slitter scorer) cắt dọc tấm theo khổ, máy cắt tấm (cut-off) cắt ngang tấm theo chiều dài trên dây chuyền sóng, và máy chạp (slotter) trên máy in – chạp xẻ khe, cắt tai, cắt biên phôi thùng. Mỗi vị trí dùng loại dao có cấu tạo, vật liệu và nguyên lý cắt khác nhau.
Dao cùn hoặc chọn sai loại gây mép cắt xơ, bụi giấy, sai kích thước và dừng máy. Bài viết giới thiệu các loại dao, thông số kỹ thuật cần biết và cách sử dụng, bảo dưỡng để dao cắt ổn định, bền lâu.
2. Các loại dao và vị trí sử dụng

| Nhóm dao | Máy sử dụng | Chức năng | Sản phẩm |
|---|---|---|---|
| Dao chia khổ | Máy chia khổ nhấn lằn trên dây chuyền sóng | Cắt dọc tấm carton theo khổ đơn hàng, cắt bỏ biên hai mép | Dao đĩa tungsten, dao đĩa thép HSS, dao cắt biên, đế dao, đá mài dao |
| Dao cắt tấm | Máy cắt tấm (NC cut-off) cuối dây chuyền sóng | Cắt ngang tấm carton theo chiều dài đã cài đặt | Dao chặt tấm |
| Dao chạp khe | Cụm chạp của máy in – chạp, máy chạp độc lập | Xẻ khe, cắt tai nắp dán, cắt biên phôi thùng | Dao xẻ rãnh, dao máy in flexo |
3. Vai trò của dao trong chất lượng thùng
- Chất lượng mép cắt: dao sắc cắt ngọt, mép tấm không dập sóng, không bavia, ít bụi giấy – bụi giấy bám lên bản in và khuôn bế ở các công đoạn sau.
- Độ chính xác kích thước: khổ tấm, chiều dài tấm và vị trí khe chạp quyết định thùng gấp có vuông, nắp có khít hay không.
- Thời gian dừng máy: tuổi thọ lưỡi dao và khả năng mài lại quyết định tần suất dừng máy thay dao.
4. Dao chia khổ (slitter knife)
4.1. Dao đĩa mỏng tungsten carbide
Là lưỡi dao tròn, mỏng khoảng 1 – 1,5 mm, đường kính khoảng 220 – 300 mm tùy hãng máy, làm từ hợp kim cứng tungsten carbide. Dao quay nhanh hơn tốc độ tấm và cắt xuyên qua tấm vào rãnh của đế dao phía dưới. Lưỡi dao được mài tự động ngay trên máy bằng cặp đá mài. Đây là loại dao tiêu chuẩn trên máy chia khổ hiện đại của BHS, Fosber, Mitsubishi, Isowa, Agnati, Marquip, TCY, Hsieh Hsu…
4.2. Dao đĩa thép HSS
Lưỡi dao tròn bằng thép gió (HSS), sắc, giá thành thấp hơn nhưng mòn nhanh hơn, phải mài hoặc thay thường xuyên. Phù hợp máy chia khổ thế hệ cũ, sản lượng thấp hoặc dùng làm phương án thay thế tạm thời.
4.3. So sánh dao tungsten và dao HSS
| Tiêu chí | Dao đĩa tungsten carbide | Dao đĩa thép HSS |
|---|---|---|
| Độ cứng, chịu mài mòn | Rất cao | Trung bình |
| Tuổi thọ lưỡi | Dài, ít dừng máy thay dao | Ngắn hơn, mài và thay thường xuyên |
| Chất lượng mép cắt, bụi giấy | Mép sạch, ít bụi, ổn định lâu | Tốt khi dao mới, giảm nhanh khi lưỡi mòn |
| Độ nhạy va đập | Giòn, dễ mẻ khi va đập hoặc siết sai lực | Dẻo dai hơn |
| Đá mài | Đá mài kim cương đúng cỡ hạt | Đá mài phù hợp cho thép HSS |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
5. Dao cắt tấm (cut-off knife)
Máy cắt tấm có hai lô dao quay ngược chiều, mỗi lô gắn một lưỡi dao xoắn (helical knife) chạy suốt khổ máy. Lưỡi dao trên và lưỡi dao dưới gặp nhau và cắt tấm theo nguyên lý cắt kéo. Nhờ lưỡi xoắn, dao cắt dần từ một mép sang mép kia thay vì cắt cùng lúc toàn khổ, giúp giảm lực va đập, giảm tiếng ồn và mép cắt êm hơn.
- Vật liệu: thép hợp kim hoặc thép gió, nhiệt luyện bề mặt lưỡi.
- Chiều dài lưỡi: theo khổ máy cắt; máy cắt hai tầng dùng hai bộ dao.
- Yếu tố quyết định chất lượng cắt: độ sắc lưỡi, độ trùng và khe hở giữa lưỡi trên – lưỡi dưới, độ chắc của mối lắp lưỡi dao trên lô.
6. Dao chạp khe (slotter knife)
Cụm chạp trên máy in – chạp gồm các cặp trục trên – dưới. Trục trên gắn dao chạp (dao đực) dạng cung tròn; trục dưới gắn vòng dao có rãnh (dao cái). Dao chạp ép xuống rãnh của vòng dao dưới để xẻ khe nắp thùng. Cùng cụm còn có dao cắt tai tạo tai dán và dao cắt biên cắt bỏ phần biên dư của phôi.
- Kiểu lưỡi: lưỡi thẳng, lưỡi răng cưa, lưỡi cung theo thiết kế máy và yêu cầu khe.
- Vật liệu: thép dụng cụ (SKD11, D2), thép gió; vòng dao dưới có loại gắn mảnh hợp kim để tăng tuổi thọ.
- Yếu tố quyết định chất lượng khe: độ sắc dao, khe hở giữa dao trên – dao dưới, độ đồng tâm trục.
7. Thông số cần cung cấp khi đặt dao
| Thông số | Dao chia khổ | Dao cắt tấm | Dao chạp khe |
|---|---|---|---|
| Máy | Hãng, model máy, khổ máy | ||
| Kích thước | Đường kính ngoài × đường kính lỗ × độ dày; số lỗ bắt vít | Chiều dài, chiều rộng, độ dày lưỡi; vị trí lỗ bắt | Bán kính cung, chiều dài lưỡi, độ dày; kích thước vòng dao dưới |
| Vật liệu | Tungsten carbide hoặc HSS | Thép hợp kim, thép gió | SKD11, D2, HSS, mảnh hợp kim |
| Biên dạng lưỡi | Vát một mặt hoặc hai mặt, góc vát | Lưỡi thẳng, góc lưỡi | Lưỡi thẳng, răng cưa, cung |
| Ghi chú | Kèm loại đá mài đang dùng | Máy một tầng hay hai tầng | Kèm hình ảnh hoặc bản vẽ dao cũ |
8. Sử dụng, bảo dưỡng và lỗi thường gặp
| Lỗi | Nguyên nhân thường gặp | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Mép cắt xơ, bavia, dập sóng | Lưỡi cùn; đá mài sai cỡ hạt; tốc độ dao không phù hợp | Mài hoặc thay dao; dùng đúng đá mài; kiểm tra cài đặt tốc độ dao |
| Nhiều bụi giấy | Dao cùn, dao xé thay vì cắt | Mài dao đúng chu kỳ; dùng dao tungsten cho sản lượng lớn |
| Lưỡi dao tungsten mẻ, nứt | Siết sai lực khi lắp; va đập; đá mài lỏng tạo vết răng cưa | Lắp đúng lực siết; kiểm tra, siết chặt đá mài; bảo quản dao trong hộp |
| Máy cắt tấm cắt không đứt, mép răng cưa | Lưỡi mòn; khe hở, độ trùng lưỡi sai; lưỡi lắp lỏng | Mài hoặc thay lưỡi; chỉnh lại khe hở và độ trùng |
| Khe chạp rách giấy mặt, không đứt hết | Dao chạp cùn; khe hở dao trên – dưới lớn; vòng dao dưới mòn | Thay dao; chỉnh khe hở; thay vòng dao dưới |
- Mài dao đúng chu kỳ thay vì chờ đến khi mép cắt xấu rõ rệt; thay đá mài khi mòn.
- Lắp đặt cẩn thận: vệ sinh mặt gá, siết đúng lực, kiểm tra độ đảo sau khi lắp.
- Bảo quản: dao để trong hộp riêng, tránh va chạm lưỡi, tránh ẩm gây gỉ với dao thép.
9. Xu hướng công nghệ
- Dao đĩa mỏng tungsten carbide thay thế dần dao thép trên máy chia khổ nhờ tuổi thọ dài và mép cắt sạch.
- Mài dao tự động trên máy theo số mét chạy, giữ lưỡi luôn sắc.
- Đổi đơn tự động: máy chia khổ tự dịch vị trí dao và bánh nhấn lằn theo lệnh sản xuất.
- Dao chạp gắn mảnh hợp kim kéo dài tuổi thọ cho máy in – chạp chạy đơn dài.
10. Giải pháp từ PTS
PTS cung cấp dao và phụ kiện cắt cho dây chuyền sóng và máy in – chạp:
- Dao chia khổ: dao đĩa tungsten, dao đĩa thép HSS, dao cắt biên, đế dao, đá mài dao tungsten, đá mài dao HSS.
- Dao cắt tấm: dao chặt tấm máy sóng.
- Dao chạp khe: dao xẻ rãnh, dao máy in flexo.
- Tư vấn chọn vật liệu, quy cách dao theo máy và sản phẩm thực tế. Xem thêm dây chuyền sóng, máy in flexo.
11. Kết luận
Dao chia khổ, dao cắt tấm và dao chạp khe là phụ tùng hao mòn nhưng quyết định mép cắt, độ chính xác kích thước và độ sạch của tấm carton. Chọn đúng vật liệu, đúng quy cách theo máy và duy trì chu kỳ mài, cân chỉnh giúp giảm phế phẩm, giảm bụi giấy và giảm thời gian dừng máy.
Cần báo giá dao? Gửi cho PTS các thông tin sau:
- Hãng, model và khổ máy (máy chia khổ, máy cắt tấm hoặc máy in – chạp)
- Kích thước và vật liệu dao đang dùng, hoặc bản vẽ
- Hình ảnh dao cũ, loại đá mài đang dùng (với dao chia khổ)
- Sản lượng và vấn đề đang gặp (bụi giấy, mép xơ, mẻ dao…)



