MÁY BẾ TỰ ĐỘNG ETERNA ECUT 1450E: CHI TIẾT CẤU HÌNH VÀ TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
Eterna ECUT 1450E là dòng máy bế phẳng tự động kích thước cỡ trung (Flatbed Die-cutting) được thiết kế dựa trên nền tảng công nghệ cơ khí bền bỉ và hệ thống điều khiển thông minh. Tại Việt Nam, PTS Industries là đơn vị hàng đầu tư vấn và cung cấp dòng máy này, giúp các nhà máy bao bì tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng thành phẩm.
Hệ thống nạp liệu (Top Feeder) – Vận hành liên tục

Bộ phận nạp liệu của ECUT 1450E đảm bảo phôi được đưa vào máy ổn định, giảm thiểu thời gian dừng máy (Downtime):
Nạp giấy Non-stop: Hệ thống nạp liệu liên tục không dừng máy (có thể tùy chọn bản tự động).
Đầu bò (Suction Head) thông minh: Tự động điều chỉnh đa hướng và thích ứng với chiều cao chồng giấy trong quá trình chạy máy.
Cảm biến an toàn: Tích hợp sensor tại bàn nạp và chức năng dịch biên bằng mô-tơ (motorized side shift) giúp căn tâm phôi chính xác ngay từ đầu vào.
Bộ phận dẫn hướng (Side Positioning) – Định vị chính xác
Để đảm bảo nhịp bế chuẩn xác, ECUT 1450E trang bị các công nghệ hiện đại:
Bàn chuyển giấy chống tĩnh điện: Làm bằng thép không gỉ, kết hợp dây đai có chức năng tự động tăng đưa (Auto tension).
Kiểm soát tờ đôi( bắt đúp): Bộ dò tờ đôi cơ học (có thể nâng cấp lên cảm biến siêu âm cho giấy mỏng).
Thiết bị giảm tốc (Slow down): Giúp tờ phôi tiếp cận tay bắt (Front gauge) nhẹ nhàng, tránh dập mép giấy khi chạy tốc độ cao.
Đơn vị bế (Die-cutting Section) – Trái tim của hệ thống
Đây là bộ phận quyết định độ bền và độ sắc nét của đường bế:
Hệ thống Centerline: Tiêu chuẩn giúp căn tâm khuôn bế và khuôn tách lề nhanh chóng, rút ngắn 30-50% thời gian thay đơn hàng.
Khóa khuôn tự động: Hệ thống khóa khuôn bằng khí nén kết hợp vi chỉnh tấm bế (Micro-adjustment) mang lại độ chính xác cực cao.
Bảo vệ quá tải: Hệ thống giới hạn mô-men xoắn giúp bảo vệ xích truyền động và thanh kẹp (Gripper bar) khi xảy ra sự cố.
Bôi trơn tự động: Hệ thống cưỡng bức giúp máy vận hành êm ái và kéo dài tuổi thọ linh kiện cơ khí.
Bộ phận tách lề thừa (Stripping Section) – Sạch sẽ và nhanh chóng
Khung tách lề mở hoàn toàn: Thuận tiện cho việc lắp đặt công cụ, tích hợp hệ thống vi chỉnh trước/sau.
Tách lề mép dẫn (Lead edge waste): Chuyển đổi linh hoạt chế độ tách lề toàn phần chỉ bằng một nút bấm, cực kỳ an toàn và thân thiện với người vận hành.
Lower stripping pin: Hệ thống đinh tách lề dưới giúp loại bỏ phế liệu triệt để.
Bộ phận thu thành phẩm (Delivery Section)

Bàn hạ thu giấy tự động: Kết hợp bàn thu phụ (Non-stop auxiliary table) giúp thay pallet không cần dừng máy.
Hệ thống vỗ giấy (Joggers): Vỗ biên và vỗ đuôi giấy bằng mô-tơ giúp chồng thành phẩm vuông vắn.
Thiết bị hỗ trợ: Bao gồm chổi giảm tốc, bộ đếm số lượng điện tử và máy chèn thẻ ngăn vạch (tape inserter).
Hệ thống điện và điều khiển (Electricals)

Động cơ chính: Điều khiển bằng biến tần (VFD) giúp thay đổi tốc độ mượt mà và tiết kiệm điện năng.
Giao diện HMI: Màn hình cảm ứng hiện đại, tích hợp PLC giám sát toàn bộ quy trình vận hành và hiển thị lỗi.
Tiêu chuẩn quốc tế: Linh kiện điện đạt chuẩn CE. Hỗ trợ hệ thống giám sát từ xa (Remote monitoring) để kỹ thuật viên hỗ trợ xử lý sự cố qua Internet.
Thông số kỹ thuật
| VẬT LIỆU ĐÁP ỨNG | |
| Carton sóng | Sóng E, B, C; độ dày tối đa 4.5 mm |
| Giấy bìa (Cardboard) | Định lượng lên tới 2000 gsm (độ dày: 2mm) |
| Giấy mỏng (Paper) | Định lượng tối thiểu 80 gsm (độ dày: 0.1mm) |
| HIỆU SUẤT VẬN HÀNH | |
| Khổ giấy lớn nhất | 1450 mm × 1100 mm |
| Khổ giấy nhỏ nhất | 580 mm × 500 mm |
| Tốc độ cơ học tối đa | 6000 nhịp/giờ |
| Tốc độ sản xuất thực tế | 5000 ~ 6000 nhịp/giờ |
| Lực bế tối đa | 400 Tấn |
| Chiều cao chồng giấy tại bộ nạp | tối đa 1750 mm (bao gồm cả pallet) |
| Chiều cao chồng giấy tại bộ thu | tối đa 1550 mm (bao gồm cả pallet) |
| KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG | |
| Chiều dài tổng thể | 10098 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 5112 mm |
| Chiều cao tổng thể | 2763 mm |
| Kích thước bế tối đa | 1450 mm × 1085 mm |
| Kích thước lòng khung khuôn | 1540 mm × 1145 mm |
| Phạm vi tay bắt (Gripper Bite) | 9 ~ 18 mm (phụ thuộc phôi và kỹ năng vận hành) |
| Chiều cao dao bế | 23.8 mm |
| THÔNG SỐ ĐIỆN NĂNG & KHÍ NÉN | |
| Tổng công suất yêu cầu | 38.5 KW |
| Công suất động cơ chính (Biến tần) | 18.5 KW |
| Tổng dòng điện định mức | 100 A |
| Tiết diện dây cáp nguồn | 25 mm² |
| Nguồn điện sử dụng | 3 Pha 400V/50Hz hoặc 460V/60Hz |
| Lưu lượng máy nén khí yêu cầu | 1.05 m³/phút (Khách hàng tự trang bị) |
| Áp suất khí nén định mức | 8 bar |
| Phạm vi điều chỉnh bàn bế dưới | ± 1.2 mm |
Tại sao nên chọn mua máy bế Eterna tại PTS Industries?
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành máy bao bì, PTS cam kết:
Tư vấn giải pháp layout: Tối ưu hóa dây chuyền sản xuất cho nhà máy.
Chế độ bảo hành chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư am hiểu PLC/HMI trực tiếp lắp đặt và chuyển giao công nghệ.
Kho linh kiện sẵn có: Đảm bảo thay thế phụ tùng nhanh chóng tại Bắc Ninh và TP.HCM.
Quý khách hàng cần tư vấn báo giá máy bế Eterna ECUT 1450E, vui lòng liên hệ với PTS ngay hôm nay!










Lê Khôi Nguyên –
Máy hoạt động tốt. Tư vấn rất nhiệt tình sẽ ủng hộ lần sau