ECUT 1650 PRO CLASS: SAL — Máy Bế Phẳng Tự Động Khổ Lớn cho Carton Sóng

Nhận tư vấn | Báo giá
—
MÁY NÀY GIẢI QUYẾT GÌ?
Khi sản xuất hộp carton sóng thường gặp các vấn đề chính ở công đoạn bế: năng suất thấp do phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công, sai lệch định vị khi chạy tốc độ cao, và thời gian chỉnh máy dài khi thay khuôn.
ECUT 1650 PRO SAL giải quyết trực tiếp ba điểm này.
Năng suất: tốc độ cơ học tối đa 5.500 tờ/giờ, sản xuất thực tế ổn định 3.500–5.500 tờ/giờ.
Độ chính xác: hệ thống định vị side lay cơ khí kết hợp băng tải nhập khẩu, sai lệch định vị ±0,5 mm.
Thời gian chỉnh máy: hệ thống Center Line tương thích CenterLine II giúp căn chỉnh khuôn bế và khuôn tách phế nhanh, không cần đo kiểm nhiều bước.
—
ỨNG DỤNG
Vật liệu gia công: Carton sóng các loại sóng E, B, C, A, AB — độ dày từ 1 đến 8,5 mm.
Phạm vi khổ tờ: tối đa 1.650 × 1.200 mm, tối thiểu 650 × 450 mm.
Ngành hàng phù hợp: hộp carton thương mại và công nghiệp có kết cấu phức tạp, yêu cầu bế các hình dạng bất quy tắc — điện tử, đồ gia dụng, thực phẩm đông lạnh, hàng tiêu dùng.
—
CẤU HÌNH MÁY
Feeder (Bàn nạp): Nạp đáy kiểu hút chân không, điều khiển biến tần; con lăn nạp điều chỉnh điện; chặn hậu di động với tấm đỡ đuôi tờ lên/xuống; hai cữ đẩy hông khí nén (trái/phải), chỉnh đồng bộ độc lập.

Side Positioning (Định vị hông): Băng tải tĩnh điện giảm bàn inox; đường cong tiếp tờ vi sai — tốc độ giảm khi tờ chạm cữ trước, đảm bảo độ chính xác ±0,5 mm; cữ bên trái/phải chỉnh vi điều bằng cơ khí.

Diecutting (Unit bế phẳng): Hệ dẫn động crank–worm gear tối ưu; hành trình platen dưới 95 mm xử lý tốt sóng AB dày; lực cắt tối đa 400 tấn; 8 thanh kẹp (gripper bar) hợp kim với 12 gripper/thanh; bôi trơn tuần hoàn tự động.

Stripping (Tách phế): Khung tách phế trên nâng lên 400 mm tạo không gian thao tác rộng; tời điện treo khung; hệ thống tách phế dưới theo tùy chọn.

Đầu ra : Sản phẩm ra xếp chồng theo số đếm ( Bundle output). phù hợp với kiểm soát chất lượng liên tục và kết hợp đóng gói liên hoàn

Điện – Điều khiển: PLC điều khiển vận hành và cảnh báo lỗi; tiêu chuẩn điện CE; tùy chọn điều khiển từ xa.
—
THÔNG SỐ KỸ THUẬT — ECUT 1650 PRO SAL
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| 📐 Khổ tờ & Kích thước | |
| Khổ tờ tối đa | 1.650 × 1.200 mm |
| Khổ tờ tối thiểu | 650 × 450 mm |
| Khổ cắt tối đa | 1.630 × 1.180 mm |
| Kích thước chase (inner) | 1.670 × 1.210 mm |
| ⚡ Tốc độ & Năng suất | |
| Tốc độ cơ học tối đa | 5.500 tờ/giờ |
| Tốc độ sản xuất thực tế | 3.500 – 5.500 tờ/giờ |
| Lực cắt tối đa | 400 tấn |
| 🔧 Vật liệu & Thông số bế | |
| Vật liệu (Carton sóng) | Carton sóng E/B/C/A/AB, 1 – 8,5 mm |
| Chiều cao dao bế | 23,8 mm |
| Lề biên | 6 – 12 mm |
| Lề nhíp cặp | 12 mm |
| Điều chỉnh bản bế dưới | ±1,5 mm |
| 🔌 Điện & Khí nén | |
| Công suất tổng | 47 kW |
| Động cơ chính | 22 kW |
| Nguồn điện | 380V ±10%, 3 pha, 50/60 Hz |
| Dòng định mức tổng | 80 A |
| Khí nén yêu cầu | 0,7 m³/phút, 8 bar |
| 📦 Kích thước & Trọng lượng máy | |
| Kích thước máy (D×R×C) | 11.066 × 5.292 × 2.848 mm |
| Trọng lượng máy | 35 tấn (net) / 40 tấn (gross) |
—
KHI NÀO LỰA CHỌN
Cân nhắc ECUT 1650 PRO SAL khi nhà máy có một hoặc nhiều yêu cầu sau:
Khổ tờ vượt 1.500 mm, không có máy bế hiện tại nào đáp ứng được.
Sản phẩm có nhiều hình dạng bế, thường xuyên thay khuôn.
Cần chạy carton sóng 3 lớp và carton sóng 5 lớp trên cùng một máy.
Yêu cầu năng suất ổn định trên 3.000 tờ/giờ cho đơn hàng dài.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Liên hệ đội kỹ thuật PTS để nhận tư vấn cấu hình phù hợp với năng lực nhà máy và tư vấn layout lắp đặt.
—
Video tham khảo
Video ghi hình model Eterna ECUT 1620 SAL cùng dòng máy.


Reviews
There are no reviews yet.